Bảng giá dây cáp Cadivi mới nhất của đại lý

Chào mừng bạn đến với bảng giá dây cáp Cadivi mới nhất của đại lý chính hãng do Thành Đạt cung cấp. Với kinh nghiệm phân phối hàng trăm công trình dự án, Thành Đạt cam kết mang đến cho khách hàng bảng giá dây cáp Cadivi chính hãng, giá cả cạnh tranh cao, minh bạch, được cập nhật liên tục.

Bảng giá dây cáp CADIVI mới nhất từ đại lý Thành Đạt dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn chủng loại cáp phù hợp cho nhu cầu sử dụng trong gia đình, nhà máy hay các công trình điện. Gọi ngay hotline: 037 597 99 90

Bảng giá dây cáp Cadivi mới nhất tại Thành Đạt

Để hỗ trợ khách hàng dễ dàng tra cứu thông tin giá bán tốt nhất, dưới đây là bảng giá dây cáp Cadivi được cập nhật mới nhất. Bảng giá này được lấy từ nhà sản xuất Cadivi và tham khảo giá cả từ các đại lý chính thức trên toàn quốc:

Bảng giá dây cáp điện CV CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuĐơn giá tham khảo
1Dây cáp điện CV 1 CADIVI 0,6/1kVCADIVI5.577
2Dây cáp điện CV 1.5 CADIVI 0,6/1kVCADIVI7.656
3Dây cáp điện CV 2.5 CADIVI 0,6/1kVCADIVI12.474
4Dây cáp điện CV 4 CADIVI 0,6/1kVCADIVI18.876
5Dây cáp điện CV 6 CADIVI 0,6/1kVCADIVI27.709
6Dây cáp điện CV 10 CADIVI 0,6/1kVCADIVI45.892
7Dây cáp điện CV 16 CADIVI 0,6/1kVCADIVI69.861
8Dây cáp điện CV 25 CADIVI 0,6/1kVCADIVI106.788
9Dây cáp điện CV 35 CADIVI 0,6/1kVCADIVI147.752
10Dây cáp điện CV 50 CADIVI 0,6/1kVCADIVI202.147
11Dây cáp điện CV 70 CADIVI 0,6/1kVCADIVI288.387
12Dây cáp điện CV 95 CADIVI 0,6/1kVCADIVI398.783
13Dây cáp điện CV 120 CADIVI 0,6/1kVCADIVI519.420
14Dây cáp điện CV 150 CADIVI 0,6/1kVCADIVI620.829
15Dây cáp điện CV 185 CADIVI 0,6/1kVCADIVI775.159
16Dây cáp điện CV 240 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.015.718
17Dây cáp điện CV 300 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.274.020
18Dây cáp điện CV 400 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.624.997
19Dây cáp điện CV 500 CADIVI 0,6/1kVCADIVI2.108.953
20Dây cáp điện CV 630 CADIVI 0,6/1kVCADIVI2.716.208

Bảng giá dây cáp điện CV CADIVI

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuĐơn giá tham khảo
1 lõi2 lõi3 lõi4 lõi
1Dây cáp điện CXV 1 CADIVI 0,6/1kVCADIVI7.98622.48428.07234.782
2Dây cáp điện CXV 1.5 CADIVI 0,6/1kVCADIVI10.35127.20335.59644.594
3Dây cáp điện CXV 2.5 CADIVI 0,6/1kVCADIVI15.46638.14850.36963.536
4Dây cáp điện CXV 4 CADIVI 0,6/1kVCADIVI22.02254.39572.79893.357
5Dây cáp điện CXV 6 CADIVI 0,6/1kVCADIVI31.03174.008101.409133.925
6Dây cáp điện CXV 10 CADIVI 0,6/1kVCADIVI49.159113.498158.235206.173
7Dây cáp điện CXV 16 CADIVI 0,6/1kVCADIVI73.744169.642238.953310.541
8Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 0,6/1kVCADIVI114.312254.265363.341485.837
9Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 0,6/1kVCADIVI156.618341.297491.073657.888
10Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 0,6/1kVCADIVI212.630454.542659.230869.176
11Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 0,6/1kVCADIVI301.411635.327929.0821.261.931
12Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 0,6/1kVCADIVI414.249866.7671.277.3751.691.613
13Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 0,6/1kVCADIVI540.2321.131.3721.649.1752.139.302
14Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 0,6/1kVCADIVI644.6001.342.9241.976.3702.630.782
15Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 0,6/1kVCADIVI802.6921.668.9092.464.8913.277.252
16Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.049.9832.179.0673.221.6474.289.340
17Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.315.5232.731.6524.029.9825.368.209
18Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.676.5763.479.1465.137.5726.842.616
19Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 0,6/1kVCADIVI2.144.406
20Dây cáp điện CXV 630 CADIVI 0,6/1kVCADIVI2.765.774

Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI

Bảng giá dây cáp điện CVV CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuĐơn giá tham khảo
1 lõi2 lõi3 lõi4 lõi
1Dây cáp điện CVV 1 CADIVI 0,6/1kVCADIVI8.338
2Dây cáp điện CVV 1.5 CADIVI 0,6/1kVCADIVI10.70323.92531.57040.161
3Dây cáp điện CVV 2.5 CADIVI 0,6/1kVCADIVI15.54335.78347.69660.720
4Dây cáp điện CVV 4 CADIVI 0,6/1kVCADIVI22.59451.81068.49789.452
5Dây cáp điện CVV 6 CADIVI 0,6/1kVCADIVI31.69171.55597.515128.139
6Dây cáp điện CVV 10 CADIVI 0,6/1kVCADIVI49.566115.555160.655209.176
7Dây cáp điện CVV 16 CADIVI 0,6/1kVCADIVI73.612175.549247.973318.285
8Dây cáp điện CVV 25 CADIVI 0,6/1kVCADIVI113.905254.529362.527471.867
9Dây cáp điện CVV 35 CADIVI 0,6/1kVCADIVI155.144339.152487.047637.890
10Dây cáp điện CVV 50 CADIVI 0,6/1kVCADIVI211.013451.715654.676880.297
11Dây cáp điện CVV 70 CADIVI 0,6/1kVCADIVI298.595631.301921.9761.219.350
12Dây cáp điện CVV 95 CADIVI 0,6/1kVCADIVI412.093863.4011.272.4031.682.351
13Dây cáp điện CVV 120 CADIVI 0,6/1kVCADIVI534.9961.124.2551.647.1622.182.290
14Dây cáp điện CVV 150 CADIVI 0,6/1kVCADIVI637.4831.332.4521.956.7682.607.539
15Dây cáp điện CVV 185 CADIVI 0,6/1kVCADIVI795.3111.658.5802.441.9233.243.273
16Dây cáp điện CVV 240 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.040.4352.163.7553.193.8394.247.573
17Dây cáp điện CVV 300 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.305.1832.712.5673.998.1485.322.944
18Dây cáp điện CVV 400 CADIVI 0,6/1kVCADIVI1.662.4633.456.0355.096.60856.785.273
19Dây cáp điện CVV 500 CADIVI 0,6/1kVCADIVI2.125.871
20Dây cáp điện CVV 630 CADIVI 0,6/1kVCADIVI2.734.743

Tổng kết

Vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt qua HOTLINE: 037 597 99 90 để nhận bảng giá cáp điện Cadivi cập nhật nhất với chiết khấu cao, cũng như thông tin chính xác về tình trạng hàng tại kho. Xin cảm ơn quý khách hàng đã tin tưởng và đồng hành với chúng tôi trong thời gian qua!

Liên hệ Facebook: DỊCH VỤ BẢO TRÌ F24

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *