Trong quá trình sử dụng, nếu máy lạnh General đột nhiên hiển thị những ký tự lạ, đừng vội lo lắng! Đó chính là “mã lỗi” cảnh bảo thiết bị đang gặp phải một số sự cố về kỹ thuật. Để giúp bạn dễ dàng nhận biết và khắc phục, bài viết sau đây đã tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh General thường gặp nhất, đồng thời đưa ra những gợi ý sửa chữa hữu ích.
Mã lỗi hiển thị trên máy lạnh General như thế nào
Hiện nay, các dòng máy lạnh General đời mới được tích hợp màn hình LED trên dàn lạnh. Do đó, khi thiết bị gặp trục trặc, bảng mạch điều khiển thông minh sẽ tự động chẩn đoán và báo lỗi trên màn hình LED, giúp người dùng dễ dàng nhận biết và tìm cách khắc phục kịp thời.
Bảng mã lỗi máy lạnh General nháy đèn
Máy lạnh General treo tường khi gặp sự cố sẽ báo lỗi bằng cách nháy đèn, bạn chỉ cần đếm số lần nháy đèn và so sánh với bảng mã lỗi dưới đây để nhanh chóng xác định vấn đề.
| Mã lỗi | Ý nghĩa mã lỗi |
| Nháy đèn 1 lần | Lỗi đường truyền tín hiệu giữa dàn lạnh và dàn nóng |
| Nháy đèn 2 lần | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống xả |
| Nháy đèn 3 lần | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh |
| Nháy đèn 4 lần | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng |
| Nháy đèn 7 lần | Lỗi cảm biến nhiệt độ của máy nén (Block) |
| Nháy đèn 8 lần | Lỗi cảm biến nhiệt độ trên dàn tản nhiệt |
| Nháy đèn 9 lần | Lỗi công tắc áp suất của máy |
| Nháy đèn 12 lần | Báo lỗi IPM |
| Nháy đèn 13 lần | Quạt tản nhiệt bên ngoài dàn nóng không hoạt động |
| Nháy đèn 14 lần | Máy nén (Block) không hoạt động |
| Nháy đèn 15 lần | Quạt outdor bất thường |
| Nháy đèn 16 lần | Quạt ngoài trời bất thường |
Bảng mã lỗi máy lạnh General Inverter
Máy lạnh General Inverter được nhiều người lựa chọn nhờ khả năng tiết kiệm điện tốt hơn so với các dòng máy thông thường. Điều này có được nhờ công nghệ Inverter, giúp máy nén tự điều chỉnh tốc độ linh hoạt theo nhu cầu làm lạnh thực tế. Tuy nhiên, cũng vì sử dụng hệ thống điện tử hiện đại hơn nên các mã lỗi ở dòng máy này thường phức tạp và khó nhận biết hơn. Để bạn dễ tra cứu và theo dõi, chúng tôi đã chia các lỗi thành từng nhóm cụ thể, dựa trên tài liệu chính hãng và kinh nghiệm xử lý thực tế của F24
Các mã lỗi liên quan đến cảm biến nhiệt độ
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| AC | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh | Vệ sinh cảm biến dàn lạnh hoặc thay mới nếu bị hỏng |
| A1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ xả 1 | Kiểm tra kết nối cảm biến, thay cảm biến nhiệt độ xả 1 nếu hỏng để máy hoạt động ổn định. |
| A2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ xả 2 | Kiểm tra kết nối cảm biến, thay cảm biến nhiệt độ xả 2 nếu hỏng để máy hoạt động ổn định. |
| A3 | Lỗi cảm biến nhiệt độ máy nén 1 | Liên hệ thợ điện lạnh để kiểm tra và thay cảm biến máy nén. |
| A3.2 | Lỗi nhiệt độ máy nén 2 | Vệ sinh dàn nóng, kiểm tra gas để giảm nhiệt độ. |
| E09 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh | Vệ sinh hoặc thay cảm biến, kiểm tra vị trí lắp cảm biến ở dàn lạnh |
| E0A | Lỗi cảm biến trung tâm trao đổi nhiệt | Kiểm tra cảm biến trao đổi nhiệt và thay thế nếu cần |
| E0B | Lỗi cảm biến đầu vào bộ trao đổi nhiệt | Vệ sinh cảm biến để làm sạch bụi bẩn bám vào |
| 41 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng | Vệ sinh cảm biến phòng, kiểm tra kết nối. |
| 42 | Lỗi cảm biến trao đổi nhiệt dàn lạnh | Kiểm tra và vệ sinh cảm biến dàn lạnh. |
| 71.1 | Lỗi cảm biến ổ cắm xả 1 | Thay cảm biến xả nếu bị hỏng, không phản hồi |
| 71.2 | Lỗi cảm biến ổ cắm xả 2 | Kiểm tra kết nối, vệ sinh cảm biến. |
| 72.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ máy nén 1 | Liên hệ thợ điện lạnh để đo và thay. |
| 72.2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ máy nén 2 | Vệ sinh dàn nóng để giảm nhiệt. |
| 73.3 | Lỗi cảm biến cuộn dây khối ngoài trời | Kiểm tra cuộn dây dàn nóng và thay thế nếu cần |
| 74.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ khối ngoài trời | Vệ sinh cảm biến ngoài trời. |
| 75.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ bên ngoài | Kiểm tra và thay cảm biến môi trường. |
| 77.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh | Vệ sinh hoặc thay cảm biến dàn lạnh. |
| 82.1 | Lỗi cảm biến trao đổi nhiệt quá lạnh (đầu vào) | Kiểm tra hệ thống lạnh, vệ sinh cảm biến. |
| 82.2 | Lỗi cảm biến trao đổi nhiệt quá lạnh (đầu ra) | Kiểm tra hệ thống gas |
| 83.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống chất lỏng 1 | Kiểm tra đường ống, thay cảm biến. |
| 83.2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống chất lỏng 2 | Vệ sinh và kiểm tra kết nối. |
Các mã lỗi liên quan đến áp suất
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| A4 | Lỗi bảo vệ áp suất cao | Nạp gas, vệ sinh dàn nóng để giảm áp. |
| A5 | Lỗi bảo vệ áp suất thấp | Kiểm tra rò rỉ và nạp gas bổ sung. |
| A4.1 | Lỗi áp suất cao | Nạp gas, kiểm tra quạt dàn nóng. |
| A4.2 | Lỗi bảo vệ áp suất cao 1 | Vệ sinh dàn nóng, kiểm tra gas. |
| A4.3 | Lỗi bảo vệ áp suất cao 2 | Kiểm tra công tắc áp suất, thay nếu cần. |
| A5.1 | Lỗi áp suất thấp | Kiểm tra ống dẫn, nạp gas. |
| 86.1 | Lỗi cảm biến áp suất cao | Thay cảm biến áp suất cao. |
| 86.3 | Lỗi cảm biến áp suất thấp | Kiểm tra và thay cảm biến thấp. |
| 86.4 | Lỗi công tắc áp suất cao 1 | Thay công tắc, kiểm tra hệ thống. |
| 86.5 | Lỗi công tắc áp suất cao 2 | Vệ sinh và thay công tắc nếu hỏng. |
Các mã lỗi liên quan đến hệ thống cài đặt
| Mã lỗi | Nguyên Nhân | Cách Khắc Phục |
|---|---|---|
| E18 | Lỗi điều khiển | Reset remote và máy lạnh, kiểm tra remote còn pin không |
| E1F | Lỗi giao tiếp mạng | Kiểm tra dây mạng, reset hệ thống. |
| E21 | Lỗi truyền tín hiệu giữa cục nóng và cục lạnh | Kiểm tra dây tín hiệu, thay dây nếu bị đứt hoặc oxy hóa |
| 12 | Lỗi giao tiếp điều khiển từ xa | Thay pin hoặc remote mới. |
| 13 | Lỗi giao tiếp giữa các thiết bị ngoài trời | Kiểm tra dây nối ngoài trời. |
| 14 | Lỗi giao tiếp mạng | Cấu hình lại mạng hệ thống. |
| 15 | Lỗi quét | Quét lại hệ thống để nhận diện. |
| 16 | Lỗi giao tiếp song song dàn lạnh | Kiểm tra dây song song. |
| 26 | Lỗi cài đặt địa chỉ | Cấu hình địa chỉ lại. |
| 28.1 | Lỗi thiết lập địa chỉ tự động | Reset địa chỉ tự động. |
| 28.4 | Lỗi thiết lập địa chỉ tự động của bộ khuếch đại tín hiệu | Kiểm tra bộ khuếch đại tín hiệu. |
| 13.1 | Lỗi tín hiệu kết nối khối ngoài trời | Kiểm tra dây tín hiệu ngoài trời. |
| 14.1 | Lỗi kết nối dàn nóng 1 | Kiểm tra kết nối dàn nóng 1. |
| 14.2 | Lỗi kết nối dàn nóng 2 | Kiểm tra kết nối dàn nóng 2 |
Các mã lỗi liên quan đén máy nén (block) và motor
| Mã lỗi | Nguyên Nhân | Cách Khắc Phục |
|---|---|---|
| A5 | Lỗi máy nén | Sửa chữa hoặc thay thế máy nén |
| 63.1 | Lỗi mạch biến tần | Thay bo biến tần nếu bị hỏng. |
| 92.1 | Lỗi máy nén 2 | Kiểm tra và sửa máy nén 2. |
| 92.2 | Lỗi giá trị hiện tại của máy nén 2 | Kiểm tra dòng điện máy nén. |
| 93.1 | Lỗi vận hành máy nén biến tần | Kiểm tra hoạt động biến tần. |
| 95.5 | Lỗi mất đồng bộ hóa motor máy nén | Thay motor máy nén nếu hỏng |
| 97.1 | Lỗi khóa motor quạt khối ngoài trời | Vệ sinh và thay motor quạt. |
| 97.4 | Lỗi điện áp thấp ở motor quạt khối ngoài trời | Sử dụng ổn áp để ổn định nguồn điện cấp cho máy lạnh |
| 97.5 | Lỗi nhiệt độ motor quạt khối ngoài trời | Vệ sinh dàn nóng để giảm nhiệt. |
Các mã lỗi liên quan đến dàn lạnh và dàn nóng
| Mã lỗi | Nguyên Nhân | Cách Khắc Phục |
|---|---|---|
| E11 | Lỗi thoát nước | Vệ sinh ống thoát nước và máng hứng nước ngưng |
| E13 | Lỗi quạt dàn lạnh | Kiểm tra và thay quạt dàn lạnh. |
| E32 | Lỗi dàn nóng | Vệ sinh dàn nóng |
| 51 | Lỗi motor quạt dàn lạnh | Thay motor quạt dàn lạnh. |
| 53 | Lỗi bơm xả nước | Vệ sinh hoặc thay bơm thoát. |
| 62 | Lỗi mạch điều khiển dàn nóng | Thay bo mạch điều khiển dàn nóng. |
| 9U | Lỗi dàn nóng điều hòa multi | Kiểm tra và vệ sinh dàn nóng. |
| 5U.1 | Lỗi dàn lạnh điều hòa multi | Vệ sinh dàn lạnh, kiểm tra kết nối. |
| 61.5 | Lỗi dàn nóng ngược, thiếu cáp | Kiểm tra cáp và đảo chiều dàn nóng. |
Các mã lỗi liên quan đến phần mềm và bo mạch
| Mã lỗi | Nguyên Nhân | Cách Khắc Phục |
|---|---|---|
| CA | Lỗi phần mềm | Reset máy và cập nhật phần mềm. |
| C4 | Lỗi PCB | Thay bo PCB chính. |
| C1 | Lỗi PCB 1 | Kiểm tra và thay bo PCB 1. |
| 62.3 | Lỗi truy cập EEPROM khối ngoài trời | Reset EEPROM, thay bo nếu cần. |
| 62.8 | Lỗi dữ liệu EEPROM khối ngoài trời | Xóa dữ liệu và reset. |
| 67.2 | Lỗi mất điện tức thời mạch điều khiển | Sử dụng nguồn điện ổn định. |
| 68.1 | Lỗi rơ-le từ tính | Thay rơ-le từ tính. |
| 68.2 | Lỗi bảo vệ tăng nhiệt độ điện trở giới hạn dòng | Vệ sinh máy lạnh và giảm tải cho máy lạnh |
Các mã lỗi khác
| Mã lỗi | Nguyên Nhân | Cách Khắc Phục |
|---|---|---|
| E00 | Máy hoạt động bình thường (không lỗi) | Không cần sửa |
| 15 | Lỗi quét | Reset và quét lại hệ thống. |
| 28 | Lỗi điều chỉnh khác | Kiểm tra cài đặt chi tiết. |
| 84.1 | Lỗi cảm biến dòng điện 1 | Thay cảm biến dòng điện. |
Bảng mã lỗi máy lạnh General Multi
| Mã lỗi | Ý nghĩa mã lỗi |
| AC và AC.4 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh |
| A1 và A1.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ xả 1 |
| A2 và A2.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ xả 2 |
| A3 và A3.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ máy nén 1 |
| A3.2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ máy nén 2 |
| A4 | Lỗi bảo vệ áp suất cao |
| A5 | Lỗi bảo vệ áp suất thấp |
| A4.1 | Lỗi áp suất cao |
| A4.2 | Lỗi bảo vệ áp suất cao 1 |
| A4.3 | Lỗi bảo vệ áp suất cao 2 |
| A5.1 | Lỗi áp suất thấp |
| CA | Lỗi phần mềm |
| C4 | Lỗi PCB |
| C1 | Lỗi PCB 1 |
| E00 | Không có lỗi |
| E01 | Lỗi thông tin mẫu |
| E04 | Lỗi tần số nguồn |
| E06 | Lỗi truy cập EEPROM |
| E09 | Lỗi cảm biến phòng |
| E0A | Lỗi cảm biến trung tâm trao đổi nhiệt |
| E0B | Lỗi cảm biến đầu vào bộ trao đổi nhiệt |
| E 11 | Lỗi thoát nước |
| E 13 | Lỗi Motor quạt dàn lạnh |
| E 18 | Lỗi điều khiển hoặc lỗi điều khiển thẻ |
| E 1F | Lỗi giao tiếp mạng |
| E 21 | Lỗi giao tiếp PCB chính giữa PCB truyền tín hiệu |
| E 32 | Lỗi dàn nóng |
| 12 | Lỗi giao tiếp điều khiển từ xa |
| 13 | Lỗi giao tiếp giữa các thiết bị ngoài trời |
| 14 | Lỗi giao tiếp mạng |
| 15 | Lỗi quét |
| 16 | Lỗi giao tiếp song song dàn lạnh |
| 2 6 | Lỗi cài đặt địa chỉ |
| 2 8 | Lỗi điều chỉnh khác |
| 3 1 | Lỗi tần số nguồn dàn lạnh |
| 3 2 | Lỗi PCB chính của dàn lạnh |
| 4 1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng |
| 4 2 | Lỗi cảm biến trao đổi nhiệt dàn lạnh |
| 5 1 | Lỗi Motor quạt dàn lạnh |
| 5 3 | Lỗi bơm xả nước |
| 6 2 | Lỗi PCB chính của dàn nóng |
| 6 3 | Lỗi biến tần |
| 6 7 | Lỗi mất điện tức thời PCB biến tần |
| 6 8 | Lỗi Rơ-le từ chính |
| 6 9 | Lỗi tín hiệu dàn nóng PCB |
| 7 1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu đẩy |
| 7 2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ máy nén |
| 7 3 | Lỗi cảm biến nhiệt độ trao đổi nhiệt dàn nóng |
| 7 4 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng |
| 7 5 | Lỗi cảm biến nhiệt độ bên ngoài |
| 7 7 | Lỗi cảm biến nhiệt độ khối làm mát |
| 8 2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ làm mát quá mức |
| 8 3 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống chất lỏng |
| 8 4 | Lỗi cảm biến hiện tại |
| 8 6 | Lỗi cảm biến áp suất |
| 9 2 | Lỗi máy nén 2 |
| 9 3 | Lỗi vận hành máy nén |
| 9 4 | Lỗi phát hiện vũ khí |
| 9 5 | Lỗi điều khiển máy nén |
| 97 | Lỗi Motor quạt dàn nóng |
| 9U | Lỗi dàn nóng |
| 9U.2 | Lỗi đơn vị phụ trợ |
| 13.1 | Lỗi giao tiếp giữa các thiết bị ngoài trời |
| 14.1 | Lỗi giao tiếp dàn nóng 1 |
| 14.2 | Lỗi giao tiếp dàn nóng 2 |
| 28.1 | Lỗi thiết lập địa chỉ tự động |
| 28.4 | Lỗi thiết lập địa chỉ tự động của bộ khuếch đại tín hiệu |
| 5 U.1 | Lỗi dàn lạnh |
| 61.5 | Lỗi dàn nóng ngược ,lỗi thiếu cáp |
| 62.3 | Lỗi truy cập EEPROM dàn nóng |
| 62.6 | Lỗi giao tiếp biến tần |
| 62.8 | Lỗi dữ liệu EEPROM dàn nóng |
| 63.1 | Lỗi biến tần |
| 67.2 | Lỗi mất điện tức thời PCB biến tần |
| 68.1 | Lỗi Rơ-le từ tính |
| 68.2 | Lỗi bảo vệ tăng nhiệt độ điện trở giới hạn dòng điện cao |
| 69.1 | Lỗi dàn nóng truyền tín hiệu PCB hoặc lỗi giao tiếp song song |
| 71.1 | Lỗi cảm biến ổ cắm xả 1 |
| 71.2 | Lỗi cảm biến ổ cắm xả 2 |
| 72.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ máy nén 1 |
| 72.2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ máy nén 2 |
| 73.3 | Lỗi cảm biến cuộn dây dàn nóng |
| 74.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng |
| 75.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ngoài trời |
| 77.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ khối làm mát |
| 82.1 | Lỗi cảm biến trao đổi nhiệt quá lạnh “đầu vào” |
| 82.2 | Lỗi cảm biến trao đổi nhiệt quá lạnh “đầu ra” |
| 83.1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống chất lỏng 1 |
| 83.2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống chất lỏng 2 |
| 84.1 | Lỗi cảm biến dòng điện 1 |
| 86.1 | Lỗi cảm biến áp suất cao |
| 86.3 | Lỗi cảm biến áp suất thấp |
| 86.4 | Lỗi công tắc áp suất cao 1 |
| 86.5 | Lỗi công tắc áp suất cao 2 |
| 92.1 | Lỗi máy nén 2 |
| 92.2 | Lỗi giá trị hiện tại của máy nén 2 |
| 93.1 | Lỗi vận hành máy nén biến tần |
| 94.1 | Phát hiện vũ khí |
| 95.5 | Lỗi mất đồng bộ hóa Motor máy nén |
| 97.1 | Lỗi khóa Motor quạt dàn nóng |
| 97.4 | Lỗi điện áp thấp ở Motor quạt dàn nóng |
| 97.5 | Lỗi nhiệt độ Motor quạt dàn nóng |
>>> Xem thêm: Các lỗi thường gặp ở máy lạnh và cách khắc phục hiệu quả
Cách khắc phục nhanh một số lỗi thường gặp ở máy lạnh General
Lỗi máy lạnh không hoạt động
Khi máy lạnh General không hoạt động, bạn cần kiểm tra nguồn điện cấp cho máy. Nếu điện áp quá thấp sẽ khiến máy hoạt động yếu hoặc không hoạt động. Bên cạnh đó, kiểm tra cầu dao, ổ cắm và dây điện. Nếu thấy các dây nối điện có dấu hiệu lỏng lẻo hoặc đứt gãy thì cần khắc phục ngay.
Lỗi máy lạnh làm lạnh kém
Nếu máy lạnh General hoạt động nhưng làm lạnh kém, nguyên nhân do thiếu gas, dàn lạnh/dàn nóng bị bám bụi hoặc cài đặt nhiệt độ chưa phù hợp. Để khắc phục tình trạng này, cần kiểm tra lưới lọc bụi và vệ sinh máy lạnh General ngay.
Nếu sau khi vệ sinh nhưng máy vẫn không cải thiện hiệu suất làm lạnh, rất có thể thiết bị đang bị thiếu hụt gas. Lúc này, hãy liên hệ với F24 qua Hotline 1900 8674 để chúng tôi đến tận nơi kiểm và bơm gas máy lạnh, giúp máy hoạt động ổn định trở lại.

Lỗi máy lạnh kêu ro, rung lắc
Máy lạnh General phát ra tiếng kêu to hoặc rung lắc mạnh khi hoạt động có thể do ốc vít bị lỏng, quạt gió bị bám bụi hoặc hỏng motor quạt. Trong trường hợp này, hãy kiểm tra giá đỡ dàn lạnh và dàn nóng, siết chặt các ốc vít cố định. Nếu thấy bụi bẩn bám vào cánh quạt hãy dùng khăn mềm lau sạch bộ phận này.
Sau khi thử các cách trên nhưng máy vẫn kêu to dù đã kiểm tra, có thể quạt motor đã bị hỏng. Tốt nhất hãy liên hệ với F24 để được kiểm tra và khắc phục kịp thời.
Dịch vụ sửa máy lạnh tận nơi – F24 Vietnam phục vụ khách hàng 24/7
Như vậy, việc tìm hiểu bảng mã lỗi máy lạnh General sẽ giúp bạn dễ dàng xác định nguyên nhân gây ra sự cố và tìm ra hướng khắc phục nhanh chóng. Tuy nhiên, máy lạnh là một thiết bị có cấu tạo khá phức tạp, việc tự sửa chữa khi không có kinh nghiệm có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng hơn. Vì vậy, để đảm bảo an toàn, tốt nhất hãy liên hệ với F24 Vietnam ngay để chúng tôi kiểm tra và đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả.
Sau đây là những điểm mạnh về dịch vụ sửa máy lạnh General của F24:
- Luôn có mặt 24/7: Khi máy lạnh gặp sự cố, F24 sẵn sàng có mặt kể cả ban đêm
- Sửa chữa tận nơi: Chỉ sau 30 phút liên hệ, nhân viên kỹ thuật sẽ đến kiểm tra và khắc phục tận nơi.
- Đội thợ tận tâm: F24 sở hữu đội thợ tay nghề cao, có thể khắc phục dứt điểm các lỗi hư hỏng ở máy lạnh General
- Báo giá minh bạch: Trước khi thực hiện sửa chữa, F24 cam kết báo giá minh bạch và không phát sinh chi phí ẩn.
- Bảo hành chu đáo: Bảo hành dịch vụ sửa máy lạnh lên đến 6 tháng

Với F24, khách hàng không cần phải chờ đợi lâu hay lo lắng về tình trạng của máy lạnh. Nếu cần F24 hỗ trợ gấp, hãy gọi ngay đến số Hotline 1900 8674 hoặc số ĐT: 0967 964 224, chúng tôi sẽ có mặt ngay lập tức để giải quyết mọi vấn đề.
Thông tin liên hệ và hợp tác Công ty F24 Vietnam:
- Hotline 1900 8674 hoặc số ĐT: 0967 864 224
- Fanpgae: Dịch Vụ Vệ Sinh Sửa Chữa Máy Lạnh Máy Giặt Tại Nhà hoặc F24 VIETNAM
- Website: https://f24.vn/lien-he
GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN:
Liên hệ Facebook: DỊCH VỤ BẢO TRÌ F24

